khoảng cách
Học thuậtThân thiện
Hai thành phố được nối với nhau bằng một con đường thẳng thể hiện khoảng cách.
Definition
- Noun:
- Distance: The measurable length or space between two physical points, objects, or locations.
- Gap / Interval: A separation or difference in space, time, level, or opinion between two entities or concepts.
Usage Examples
- Noun:
- Khoảng cách giữa hai thành phố là 100 cây số. (The distance between the two cities is 100 kilometers.)
- Có một khoảng cách lớn về tuổi tác giữa họ. (There is a large age gap between them.)
- Khoảng cách đường ray tiêu chuẩn là 1,435 mm. (The standard rail gauge is 1,435 mm.)
Advanced Usage
"Khoảng cách an toàn": safety distance, following distance.
- Lái xe phải giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước. (Drivers must maintain a safe distance from the vehicle in front.)
"Khoảng cách thế hệ": generation gap.
- Khoảng cách thế hệ đôi khi gây ra hiểu lầm. (The generation gap sometimes causes misunderstandings.)
Variants and Related Words
Khoảng (n): interval, space, about/approximately.
- Anh ấy sẽ đến trong khoảng 10 phút. (He will arrive in about 10 minutes.)
Cách (n/v): way, manner; to separate.
- Cách giải quyết vấn đề này rất hiệu quả. (The way to solve this problem is very effective.)
Synonyms
- Distance: the length of the space between two points.
- Gap: a break or opening; a difference.
- Interval: a space between things or events.
Related Idioms
Thu hẹp khoảng cách: to bridge the gap, to narrow the distance.
- Chúng ta cần thu hẹp khoảng cách giàu nghèo. (We need to bridge the gap between rich and poor.)
Khoảng cách địa lý: geographical distance.
- Khoảng cách địa lý không còn là rào cản nhờ công nghệ. (Geographical distance is no longer a barrier thanks to technology.)
Hai thành phố được nối với nhau bằng một con đường thẳng thể hiện khoảng cách.
- Distance, space
- Khoảng cách giữa hai cột nhà không nên xa quáThe distance between two house pillars must not be too big
- Khoảng cách đường rayThe distace between two rails, the gauge(of rails)
- Khoảng cách đường ray tiêu chuẩnThe standard gauge